机器人学[jī qì rén xué] [机 器 NHÂN HỌC]Lưu từKhácngành robotChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc器qìthiết bị人rénNHÂNngười学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)