机掰[jī bāi] [机 掰]Lưu từKhácbiến thể của 鸡掰 (jī bāi)Chữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc掰bāibẻ ra hoặc tách ra bằng tayTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hội机制jī zhìHSK 5cơ chế机器人jī qì rénHSK 5người máy机关jī guānHSK 6cơ quanXem thêm (3)