杀进[shā jìn] [杀 进]Lưu từKháctấn công (một thành phố, v.v.); đột kíchChữ trong từ杀shāgiết进jìntiến lênTừ ghép:杀进杀出shā jìn shā chūthực hiện cuộc đột kích chớp nhoángTừ cùng chữ:请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"走进zǒu jìnHSK 2đi vào先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)前进qián jìnHSK 3tiến lên推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy改进gǎi jìnHSK 3cải thiện促进cù jìnHSK 4thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu杀毒shā dúHSK 5khử trùngXem thêm (3)