杜撰[dù zhuàn] [杜 撰]Lưu từKhácbịa đặt; dựng chuyện; sáng tácChữ trong từ杜dùcây du撰zhuànsoạnTừ cùng chữ:杜绝dù juéHSK 7chấm dứtTừ cận nghĩa:造zàoHSK 3làm捏niēHSK 8cầm giữa ngón cái và ngón tay虚构xū gòuHSK 9bịa đặt诌zhōubịa đặt (một câu chuyện)捏造niē zàobịa đặt瞎编xiā biānbịa đặt (một câu chuyện)胡编hú biānbịa đặt臆造yì zàobịa đặt虚妄xū wàngbịa đặt