捏造
[niē zào] [捏 造]
bịa đặt; ngụy tạo
你不能毫无事实根据地捏造借口。
nǐ bù néng háo wú shì shí gēn jù dì niē zào jiè kǒu.Bạn không thể bịa ra lý do khi hoàn toàn không có căn cứ thực tế.
这些谣言完全是有人故意捏造出来的。
zhè xiē yáo yán wán quán shì yǒu rén gù yì niē zào chū lái de.Những lời đồn đại này hoàn toàn do có người cố tình bịa đặt ra.
捏造事实诽谤他人名誉是需要承担法律责任的。
niē zào shì shí fěi bàng tā rén míng yù shì xū yào chéng dān fǎ lǜ zé rèn de.Bịa đặt sự thật bôi nhọ danh dự của người khác phải chịu trách nhiệm pháp lý.