凭空捏造[píng kōng niē zào] [凭 空 捏 造]Lưu từKhácbịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khốngChữ trong từ凭píngdựa vào空kōngkhông trung捏niēcầm giữa ngón cái và ngón tay造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc建造jiàn zàoHSK 5xây dựng打造dǎ zàoHSK 6tạo ra编造biān zàoHSK 7biên soạn人造rén zàoHSK 8nhân tạo凭借píng jièHSK 8dựa vàoXem thêm (3)