臆造
[yì zào] [臆 造]
bịa đặt; nghĩ ra
对,虚拟修复绝非凭空臆造。另外,文旅平台提交的互动沉浸方案你审过了吗?
duì, xū nǐ xiū fù jué fēi píng kōng yì zào. lìng wài, wén lǚ píng tái tí jiāo de hù dòng chén jìn fāng àn nǐ shěn guò le ma?Đúng vậy, phục chế ảo tuyệt đối không phải là bịa đặt hư cấu. Ngoài ra, phương án tương tác chìm đắm do nền tảng văn hóa du lịch đệ trình em đã thẩm định chưa?
Trong bài: Phản biện dự án số hóa di sản văn hóa