杜松子[dù sōng zǐ] [杜 松 子]Lưu từKhácquả bách xùChữ trong từ杜dùcây du松sōnglỏng子zǐcon traiTừ ghép:杜松子酒dù sōng zǐ jiǔrượu ginTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)