杠杆收购[gàng gǎn shōu gòu] [杠 杆 收 购]Lưu từKhácmua lại có đòn bẩy (LBO)Chữ trong từ杠gàngcán khiêng quan tài (xưa)杆gāngậy收shōunhận购gòumuaTừ cùng chữ:收购shōu gòuHSK 5mua lại采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)杠铃gàng língHSK 7tạ đòn订购dìng gòuHSK 7đặt hàng