来回来去地[lái huí lái qù de] [来 回 来 去 地]Lưu từKháctới lui không ngừngChữ trong từ来láiđến回huíxoay vòng来láiđến去qùđi地dìđấtTừ cùng chữ:来到lái dàoHSK 1đến外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)Xem thêm (3)