来宾市[lái bīn shì] [来 宾 市]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng TâyChữ trong từ来láiđến宾bīnkhách mời市shìchợTừ cùng chữ:来到lái dàoHSK 1đến来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian来信lái xìnHSK 5thư gửi đến上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)Xem thêm (3)