来年【來年】
[lái nián] [来 年]
năm sau; năm tới
今年的下一年;明年
只要今年努力打好基础,来年一定会有更大的收获。
zhǐ yào jīn nián nǔ lì dǎ hǎo jī chǔ, lái nián yí dìng huì yǒu gèng dà de shōu huò.Chỉ cần năm nay nỗ lực đặt nền móng tốt, năm sau nhất định sẽ có thu hoạch lớn hơn.
我们来年再见吧。
wǒ men lái nián zài jiàn ba.Sang năm chúng ta gặp lại nhé.
村民们举办祭祀活动,祈求神灵保佑来年风调雨顺。
cūn mín men jǔ bàn jì sì huó dòng, qí qiú shén líng bǎo yòu lái nián fēng tiáo yǔ shùn.Dân làng tổ chức nghi lễ cúng tế, cầu xin thần linh phù hộ cho năm tới mưa thuận gió hòa.