松下电器[sōng xià diàn qì] [松 下 电 器]Lưu từKhácTập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)Chữ trong từ松sōnglỏng下xiàxuống电diànsét器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí松树sōng shùHSK 4cây thông充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)