松缓[sōng huǎn] [松 缓]Lưu từKhácnới lỏngChữ trong từ松sōnglỏng缓huǎnchậmTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông迟缓chí huǎnHSK 6chậm刻不容缓kè bù róng huǎnHSK 6không thể trì hoãn缓缓huǎn huǎnHSK 7một cách chậm rãi延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡTừ cận nghĩa:闿kǎinới lỏng放宽fàng kuānnới lỏng (quy tắc)疏松shū sōngnới lỏng