极辣[jí là] [极 辣]Lưu từKhácrất cayChữ trong từ极jícực kỳ辣làcay (nóng)Từ cùng chữ:极了jí leHSK 3cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ酸甜苦辣suān tián kǔ làHSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng极端jí duānHSK 6cực đoan极力jí lìHSK 7nỗ lực hết sức极度jí dùHSK 7cực kỳ火辣辣huǒ là làHSK 7nóng rát极为jí wéiHSK 8cực kỳ极限jí xiànHSK 8giới hạnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:重辣zhòng làrất cay