构词[gòu cí] [构 词]Lưu từKháctừ ghépChữ trong từ构gòuxây dựng词cítừTừ ghép:构词学gòu cí xuéhình thái học (ngôn ngữ học)构词法意识gòu cí fǎ yì shínhận thức cấu trúc từTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)构成gòu chéngHSK 4cấu thành构造gòu zàoHSK 4cấu trúc构建gòu jiànHSK 6xây dựng (cái gì đó trừu tượng)歌词gē cíHSK 6lời bài hát构思gòu sīHSK 7thiết kế构想gòu xiǎngHSK 7hình thành ý tưởngTừ cận nghĩa:复词fù cítừ ghép合成词hé chéng cítừ ghép复合词fù hé cítừ ghép