合成词[hé chéng cí] [合 成 词]Lưu từKháctừ ghépChữ trong từ合héđóng成chéngthành công词cítừTừ ghép:偏正式合成词piān zhèng shì hé chéng cítừ ghép chính phụ联合式合成词lián hé shì hé chéng cítừ ghép đẳng lậpTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:复词fù cítừ ghép构词gòu cítừ ghép复合词fù hé cítừ ghép