复词[fù cí] [复 词]Lưu từKháctừ ghép; từ đa âm tiếtChữ trong từ复fùđi rồi quay lại词cítừTừ ghép:合义复词hé yì fù cítừ ghép như 教室 (jiào shì) hoặc 国家 (guó jiā), có nghĩa liên quan đến…衍声复词yǎn shēng fù cítừ ghép như 玫瑰 (méi guī) hoặc 咖啡 (kā fēi), có nghĩa không liên quan…Từ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)歌词gē cíHSK 6lời bài hát复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:构词gòu cítừ ghép合成词hé chéng cítừ ghép复合词fù hé cítừ ghép