构词法意识[gòu cí fǎ yì shí] [构 词 法 意 识]Lưu từKhácnhận thức cấu trúc từChữ trong từ构gòuxây dựng词cítừ法fǎpháp luật意yìý tưởng识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết常识cháng shíHSK 4kiến thức chung构成gòu chéngHSK 4cấu thành构造gòu zàoHSK 4cấu trúc意识yì shíHSK 5ý thức构建gòu jiànHSK 6xây dựng (cái gì đó trừu tượng)共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung构思gòu sīHSK 7thiết kếXem thêm (3)