果子狸[guǒ zi lí] [果 子 狸]Lưu từKháccầy vòi mốc (Paguma larvata)Chữ trong từ果guǒtrái cây子zǐcon trai狸líđộng vật giống cáoTừ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây果然guǒ ránHSK 3thực sự果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả果酱guǒ jiàngHSK 6mứt果园guǒ yuánHSK 7vườn cây ăn quả果断guǒ duànHSK 7quyết đoán果真guǒ zhēnHSK 7thậtTừ cận nghĩa:白鼻心bái bí xīncầy vòi mốc (Paguma larvata)