白鼻心[bái bí xīn] [白 鼻 心]Lưu từKháccầy vòi mốc (Paguma larvata)Chữ trong từ白báitrắng鼻bímũi心xīntimTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm白色bái sèHSK 2màu trắng伤心shāng xīnHSK 3đau buồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:果子狸guǒ zi lícầy vòi mốc (Paguma larvata)