果木
[guǒ mù] [果 木]
cây ăn quả
这种用果木熏出来的肉格外香。
zhè zhǒng yòng guǒ mù xūn chū lái de ròu gé wài xiāng.Loại thịt được hun bằng gỗ cây ăn quả này đặc biệt thơm.
[guǒ mù] [果 木]
cây ăn quả
这种用果木熏出来的肉格外香。
zhè zhǒng yòng guǒ mù xūn chū lái de ròu gé wài xiāng.Loại thịt được hun bằng gỗ cây ăn quả này đặc biệt thơm.