枭首示众[xiāo shǒu shì zhòng] [枭 首 示 众]Lưu từKhácchặt đầu ai đó và bêu đầu ngoài công chúngChữ trong từ枭xiāocú首shǒuđầu示shìcho thấy众zhòngđám đôngTừ cùng chữ:听众tīng zhòngHSK 3khán giả观众guān zhòngHSK 3khán giả大众dà zhòngHSK 4quần chúng群众qún zhòngHSK 5quần chúng公众gōng zhòngHSK 6công chúng出众chū zhòngHSK 7nổi bật当众dāng zhòngHSK 7trước công chúng民众mín zhòngHSK 8quần chúng