架上绘画[jià shàng huì huà] [架 上 绘 画]Lưu từKháctranh giá vẽChữ trong từ架jiàchống đỡ上shàng(hình thức kết hợp) trên绘huìvẽ画huàvẽTừ cùng chữ:图画tú huàHSK 3tranh漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa动画dòng huàHSK 6hoạt hình绘画huì huàHSK 6vẽ勾画gōu huàHSK 7phác thảo国画guó huàHSK 7tranh vẽ truyền thống Trung Quốc壁画bì huàHSK 7tranh tường年画nián huàHSK 8tranh Tết (Xuân)架势jià shiHSK 8thái độXem thêm (3)