柔弱[róu ruò] [柔 弱]Lưu từKhácyếu đuối; mong manhChữ trong từ柔róumềm弱ruòyếuTừ cùng chữ:薄弱bó ruòHSK 5yếu脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu柔和róu héHSK 8dịu dàng柔软róu ruǎnHSK 8mềm mại软弱ruǎn ruòHSK 8yếu削弱xuē ruòHSK 9làm suy yếu微弱wēi ruòHSK 9yếu虚弱xū ruòHSK 9yếuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối婥chuòyếu đuối