柜子【櫃子】
[guì zi] [柜 子]
tủ đựng; tủ chạn
收藏衣物或物品的家具。
新买的柜子放在卧室里。
xīn mǎi de guì zi fàng zài wò shì lǐ.Chiếc tủ mới mua được đặt trong phòng ngủ.
他把枪锁在柜子里,很安全。
tā bǎ qiāng suǒ zài guì zi lǐ, hěn ān quán.Anh ấy cất súng vào trong tủ, rất an toàn.
这个柜子体积不小,搬起来很费力。
zhè ge guì zi tǐ jī bù xiǎo, bān qǐ lái hěn fèi lì.Cái tủ này thể tích không nhỏ, khiêng lên rất tốn sức.
妈妈把零食锁在柜子里了。
mā ma bǎ líng shí suǒ zài guì zi lǐ le.Mẹ khóa đồ ăn vặt trong tủ rồi.