查缉[chá jī] [查 缉]Lưu từKháctìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)Chữ trong từ查chánghiên cứu缉jībắtTừ cùng chữ:查询chá xúnHSK 5kiểm tra查出chá chūHSK 6tìm ra查看chá kànHSK 6xem查获chá huòHSK 6theo dõi và thu giữ (nghi phạm tội phạm, hàng lậu, v.v.)查处chá chǔHSK 7điều tra và xử lý vi phạm查找chá zhǎoHSK 7tìm kiếm查明chá míngHSK 7điều tra và phát hiện通缉tōng jīHSK 9ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm