查铺[chá pù] [查 铺]Lưu từKhácđi kiểm tra giường ngủChữ trong từ查chánghiên cứu铺pūtrải, lát, phủTừ cùng chữ:查询chá xúnHSK 5kiểm tra卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)查出chá chūHSK 6tìm ra查看chá kànHSK 6xem查获chá huòHSK 6theo dõi và thu giữ (nghi phạm tội phạm, hàng lậu, v.v.)查处chá chǔHSK 7điều tra và xử lý vi phạm查找chá zhǎoHSK 7tìm kiếm查明chá míngHSK 7điều tra và phát hiện