柳北区[liǔ běi qū] [柳 北 区]Lưu từKhácquận Liubei của thành phố Liuzhou 柳州市 (liǔ zhōu shì), Quảng TâyChữ trong từ柳liǔcây liễu北běiphía bắc区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnh柳树liǔ shùHSK 8cây liễuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:柳北liǔ běiquận Liubei của thành phố Liuzhou 柳州市 (liǔ zhōu shì), Quảng Tây