标准音[biāo zhǔn yīn] [标 准 音]Lưu từKhácphát âm tiêu chuẩn; tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)Chữ trong từ标biāođánh dấu准zhǔnchính xác音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói标点biāo diǎnHSK 5dấu câu标记biāo jìHSK 6ký hiệuXem thêm (3)