标地[biāo dì] [标 地]Lưu từKhácmảnh đấtChữ trong từ标biāođánh dấu地dìđấtTừ ghép:目标地址mù biāo dì zhǐđịa chỉ đíchTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề土地tǔ dìHSK 4đất标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:地块dì kuàimảnh đất宗地zōng dìmảnh đất