目标地址[mù biāo dì zhǐ] [目 标 地 址]Lưu từKhácđịa chỉ đích; địa chỉ mục tiêuChữ trong từ目mùmắt标biāođánh dấu地dìđất址zhǐnền móngTừ cùng chữ:目的mù dìHSK 2mục đích目前mù qiánHSK 3hiện tại目标mù biāoHSK 3mục tiêu地址dì zhǐHSK 4địa chỉ网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web目光mù guāngHSK 5ánh mắt目录mù lùHSK 8mục lục目睹mù dǔHSK 8chứng kiến目的地mù dì dìHSK 8điểm đến (địa điểm)Xem thêm (3)