标定[biāo dìng] [标 定]Lưu từKhácphân định (ranh giới tài sản, v.v.); đo đạc; (kỹ thuật, v.v.) hiệu chuẩnChữ trong từ标biāođánh dấu定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy địnhXem thêm (3)