栖息
[qī xī] [栖 息]
(chim) đậu; (sinh vật nói chung) cư trú; sinh sống
保护区里栖息着大量飞禽走兽。
bǎo hù qū lǐ qī xī zhe dà liàng fēi qín zǒu shòu.Trong khu bảo tồn có vô số chim chóc và muông thú sinh sống.
这座公园吸引了许多天鹅在此栖息。
zhè zuò gōng yuán xī yǐn le xǔ duō tiān é zài cǐ qī xī.Công viên này thu hút nhiều thiên nga đến đây cư trú.
城市里的绿地成了小鸟栖息的乐园。
chéng shì lǐ de lǜ dì chéng le xiǎo niǎo qī xī de lè yuán.Mảng xanh trong thành phố đã trở thành thiên đường trú ngụ của chim chóc.