栖息地
[qī xī dì] [栖 息 地]
môi trường sống
温带落叶林是这种野生动物最主要的栖息地。
wēn dài luò yè lín shì zhè zhǒng yě shēng dòng wù zuì zhǔ yào de qī xī dì.Rừng rụng lá ôn đới là nơi sinh sống chủ yếu nhất của loài động vật hoang dã này.
保护野生豹的栖息地对维持生态平衡至关重要。
bǎo hù yě shēng bào de qī xī dì duì wéi chí shēng tài píng héng zhì guān zhòng yào.Bảo vệ môi trường sống của báo hoang dã có ý nghĩa then chốt để duy trì cân bằng sinh thái.