生存环境[shēng cún huán jìng] [生 存 环 境]Lưu từKhácmôi trường sống; môi trường sinh tồnChữ trong từ生shēngđược sinh存cúntồn tại环huánnhẫn境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)环境huán jìngHSK 3môi trường生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:栖地qī dìmôi trường sống生境shēng jìngmôi trường sống栖息地qī xī dìmôi trường sống