校场[jiào chǎng] [HIỆU 场]Lưu từKhácbãi tập quân sựChữ trong từ校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường học场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:较场jiào chǎngbãi tập quân sự