核分裂[hé fēn liè] [核 分 裂]Lưu từKhácphân hạch hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả分fēnphút裂liètáchTừ cùng chữ:分裂fēn lièHSK 6chia rẽ核心hé xīnHSK 6lõi断裂duàn lièHSK 7gãy核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânXem thêm (1)