核变形[hé biàn xíng] [核 变 形]Lưu từKhácbiến dạng hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả变biànthay đổi形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân畸形jī xíngHSK 7bị biến dạngXem thêm (3)