核地雷[hé dì léi] [核 地 雷]Lưu từKhácmìn hạt nhân; mìn nguyên tửChữ trong từ核héhạt quả地dìđất雷léisấm sétTừ cùng chữ:打雷dǎ léiHSK 4sấm rền核心hé xīnHSK 6lõi核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân