核技术
[hé jì shù] [核 技 术]
công nghệ hạt nhân
这家公司的核技术领先世界。
zhè jiā gōng sī de hé jì shù lǐng xiān shì jiè.Công nghệ hạt nhân của công ty này dẫn đầu thế giới.
[hé jì shù] [核 技 术]
công nghệ hạt nhân
这家公司的核技术领先世界。
zhè jiā gōng sī de hé jì shù lǐng xiān shì jiè.Công nghệ hạt nhân của công ty này dẫn đầu thế giới.