核防御[hé fáng yù] [核 防 御]Lưu từKhácphòng thủ hạt nhânChữ trong từ核héhạt quả防fángbảo vệ御yù(hình thức ghép) thuộc hoàng giaTừ cùng chữ:核心hé xīnHSK 6lõi抵御dǐ yùHSK 7chống cự核实hé shíHSK 7xác minh核对hé duìHSK 7đối chiếu核桃hé taoHSK 7quả óc chó核能hé néngHSK 7năng lượng hạt nhân防御fáng yùHSK 7phòng thủ核武器hé wǔ qìHSK 7vũ khí hạt nhân核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhânTừ cận nghĩa:防核fáng héphòng thủ hạt nhân