防核[fáng hé] [防 核]Lưu từKhácphòng thủ hạt nhân; chống hạt nhân (công trình)Chữ trong từ防fángbảo vệ核héhạt quảTừ cùng chữ:防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn考核kǎo héHSK 5kiểm tra防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ防范fáng fànHSK 6cảnh giác防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ防御fáng yùHSK 7phòng thủ防护fáng hùHSK 7phòng thủ防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:核防御hé fáng yùphòng thủ hạt nhân