根管治疗[gēn guǎn zhì liáo] [根 管 治 疗]Lưu từKhácđiều trị tủy răng (nha khoa)Chữ trong từ根gēnrễ管guǎnchăm sóc治zhìquản lý疗liáođiều trịTừ cùng chữ:根本gēn běnHSK 3cơ bản医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế根据gēn jùHSK 4theo治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)根基gēn jīHSK 7nền tảng根治gēn zhìHSK 7đưa vào kiểm soát vĩnh viễn根源gēn yuánHSK 7nguồn gốc根深蒂固gēn shēn dì gùHSK 7ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)