档案服务[dàng àn fú wù] [档 案 服 务]Lưu từKhácdịch vụ tập tinChữ trong từ档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậc案àn(pháp lý) vụ việc服fúquần áo务wùcông việcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà业务yè wùHSK 5kinh doanh职务zhí wùHSK 5chức vụ常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyên档案dàng ànHSK 6hồ sơXem thêm (3)