梁上君子[liáng shàng jūn zǐ] [梁 上 君 子]Lưu từKhácnghĩa đen: quân tử trên xà nhà; nghĩa bóng: kẻ trộmChữ trong từ梁liángxà nhà上shàng(hình thức kết hợp) trên君jūnquân chủ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)