梅山[méi shān] [梅 山]Lưu từKhácThị trấn Mai Sơn ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (jiā yì xiàn), phía tây Đài LoanChữ trong từ梅méimận山shānnúiTừ ghép:梅山乡méi shān xiāngThị trấn Mai Sơn ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (jiā yì xiàn), phía tây Đài L…Từ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi登山dēng shānHSK 4leo núi梅花méi huāHSK 6hoa mai冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi cao侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếm下山xià shānHSK 9xuống núiXem thêm (2)