梦幻泡影[mèng huàn pào yǐng] [梦 幻 泡 影]Lưu từKhác(Phật giáo) ảo tưởng; giấc mơ viển vôngChữ trong từ梦mènggiấc mơ (lượng từ: 场 (cháng), 个 (gè))幻huànảo tưởng泡pàobong bóng影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước梦见mèng jiànHSK 4mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh梦幻mèng huànHSK 8giấc mơ身影shēn yǐngHSK 8bóng dángXem thêm (1)