梦想家[mèng xiǎng jiā] [梦 想 GIA]Lưu từKhácngười mơ mộng; nhà không tưởngChữ trong từ梦mènggiấc mơ (lượng từ: 场 (cháng), 个 (gè))想xiǎngnghĩ家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)