检测仪[jiǎn cè yí] [检 测 仪]Lưu từKháccảm biến; máy dòChữ trong từ检jiǎnkiểm tra测cèkhảo sát仪yíthiết bịTừ ghép:体温检测仪tǐ wēn jiǎn cè yínhiệt kế cơ thể hồng ngoạiTừ cùng chữ:检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra检测jiǎn cèHSK 4phát hiện检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm tra礼仪lǐ yíHSK 8phép tắcTừ cận nghĩa:传感chuán gǎncảm biến (điện tử)传感器chuán gǎn qìcảm biến感测器gǎn cè qìcảm biến (Đài Loan)